分撥款 phân bát khoản Hán Việt: phân bát khoản Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 撥 (bát) + 款 (khoản)Hán Việtphân bát khoảnCấu tạo分 + 撥 + 款 · phân + bát + khoản nghĩa thành phần: phân + bát + khoản Nghĩa EngCihui suballotment