分擔者

phân đam giả

Hán Việt: phân đam giả

Tổng quan

người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ

Cấu tạo: (phân) + (đam) + (giả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người tham dự, người cùng có phần, người cùng chia sẻ