分支學科 phân chi học khoa Hán Việt: phân chi học khoa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 學 (học) + 科 (khoa)Hán Việtphân chi học khoaCấu tạo分 + 支 + 學 + 科 · phân + chi + học + khoa nghĩa thành phần: phân + chi + học + khoa Nghĩa EngCihui subdiscipline