分支学科 phân chi học khoa Hán Việt: phân chi học khoa Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 學 (học) + 科 (khoa)Hán Việtphân chi học khoaTừ loạidanhCấu tạo分 + 支 + 學 + 科 · phân + chi + học + khoa nghĩa thành phần: phân + chi + học + khoa Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 phân ngànhMainlandKaggle Zh-Vi subdisciplineEngCihui subdiscipline Từ liên quan Gần nghĩa分支机构 · 分支回路 · 分支工业 · 分支机关 · 分支杆菌 · 分支电路 · 分支程序 · 分支细菌