分支帳

fēn zhī zhàng phân chi trướng

Hán Việt: phân chi trướng · Pinyin: fēn zhī zhàng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (chi) + (trướng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宋元人称分家的契据为分支帐。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.宋元人称分家的契据为分支帐。