分支帳 fēn zhī zhàng · phân chi trướng Hán Việt: phân chi trướng · Pinyin: fēn zhī zhàng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 帳 (trướng)Pinyinfēn zhī zhàngHán Việtphân chi trướngCấu tạo分 + 支 + 帳 · phân + chi + trướng nghĩa thành phần: phân + chi + trướng