分支渠 phân chi cừ Hán Việt: phân chi cừ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 支 (chi) + 渠 (cừ)Hán Việtphân chi cừCấu tạo分 + 支 + 渠 · phân + chi + cừ nghĩa thành phần: phân + chi + cừ Nghĩa EngCihui sublateral