分散器

phân tán khí

Hán Việt: phân tán khí

Tổng quan

(vật lý) chất làm tản mạn, (hoá học) chất làm phân tán

Cấu tạo: (phân) + (tán) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (vật lý) chất làm tản mạn, (hoá học) chất làm phân tán