分散地

phân tán địa

Hán Việt: phân tán địa

Tổng quan

rải rác, đây đó, tản mạn

Cấu tạo: (phân) + (tán) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui rải rác, đây đó, tản mạn