分散式
phân tán thức
Hán Việt: phân tán thức · Pinyin: fēn sàn shì
Tổng quan
phân tán, phân phối
Nghĩa
Việt
- Cihui phân tán, phân phối
Eng
- CC-CEDICT distributed
- Cihui distributed
Hán Việt: phân tán thức · Pinyin: fēn sàn shì
phân tán, phân phối