分散性

phân tán tính

Hán Việt: phân tán tính

Tổng quan

tính phát tán; độ phát tán

Cấu tạo: (phân) + (tán) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính phát tán; độ phát tán

ja

  • JMdict dispersiveness