分散性

phân tán tính

Hán Việt: phân tán tính

Tổng quan

tính phát tán; độ phát tán

Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 性 (tính)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tính phân tán
  • Tần suất từ tính phát tán; độ phát tán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi dispersibility

Eng

  • JMdict dispersiveness
  • Tần suất từ dispersibility

ja

  • JMdict 分散性(ぶんさんせい)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分散器 · 分散地 · 分散式 · 分散的 · 分散 · 分散和弦 · 分散对齐 · 分散经营者