分散的

phân tán đích

Hán Việt: phân tán đích

Tổng quan

giải tán, phân tán, xua tan, làm tan tác (mây mù...), rải rắc, gieo vãi, gieo rắc, truyền (tin đồn...), (vật lý) tán sắc, (hoá học) phân tán, rải rắc, giải tán, tan tác làm tản mạn, làm tan tác, phân

Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tán

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi disperse

Eng

  • Cihui disperse

Từ liên quan

Gần nghĩa

分散器 · 分散地 · 分散式 · 分散性 · 分散 · 分散和弦 · 分散对齐 · 分散经营者