分散相 fēn sàn xiāng · phân tán tương Hán Việt: phân tán tương · Pinyin: fēn sàn xiāng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 相 (tương)Pinyinfēn sàn xiāngHán Việtphân tán tươngCấu tạo分 + 散 + 相 · phân + tán + tương nghĩa thành phần: phân + tán + tương Nghĩa jaJMdict dispersed phase