分散選擇 fēn sàn xuǎn zé · phân tán tuyển trạch Hán Việt: phân tán tuyển trạch · Pinyin: fēn sàn xuǎn zé Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 散 (tán) + 選 (tuyển) + 擇 (trạch)Pinyinfēn sàn xuǎn zéHán Việtphân tán tuyển trạchCấu tạo分 + 散 + 選 + 擇 · phân + tán + tuyển + trạch nghĩa thành phần: phân + tán + tuyển + trạch