分散選擇

fēn sàn xuǎn zé phân tán tuyển trạch

Hán Việt: phân tán tuyển trạch · Pinyin: fēn sàn xuǎn zé

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tán) + (tuyển) + (trạch)