分數線
phân sổ tuyến
Hán Việt: phân sổ tuyến · Pinyin: fēn shù xiàn
Tổng quan
đường ngang (trong phân số) | điểm chuẩn tối thiểu
Nghĩa
Việt
- Cihui đường ngang (trong phân số) | điểm chuẩn tối thiểu
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 见〖分数〗 2.; 考生被录取的最低分数标准他的考试成绩超过了本市录取~。
- Tân Hoa Tự Điển ①见〖分数〗②。②考生被录取的最低分数标准他的考试成绩超过了本市录取~。
Eng
- CC-CEDICT horizontal line (in a fraction)|minimum passing score
- Cihui 分數線 ēnshùxiàn n. grade cut-off point (in school/etc. admission); minimum passing score; borderline