分數據 phân sổ cứ Hán Việt: phân sổ cứ Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 數 (sổ) + 據 (cứ)Hán Việtphân sổ cứCấu tạo分 + 數 + 據 · phân + sổ + cứ nghĩa thành phần: phân + sổ + cứ Nghĩa EngCihui subdata