分時語言

phân thì ngữ ngôn

Hán Việt: phân thì ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thì) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分時語言 ēnshí yǔyán n. time-sharing language