分朋樹黨

fēn péng shù dǎng phân bằng thụ đảng

Hán Việt: phân bằng thụ đảng · Pinyin: fēn péng shù dǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (bằng) + (thụ) + (đảng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 区分开朋友党羽,树立起帮派。