分朋樹黨 fēn péng shù dǎng · phân bằng thụ đảng Hán Việt: phân bằng thụ đảng · Pinyin: fēn péng shù dǎng Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 朋 (bằng) + 樹 (thụ) + 黨 (đảng)Pinyinfēn péng shù dǎngHán Việtphân bằng thụ đảngCấu tạo分 + 朋 + 樹 + 黨 · phân + bằng + thụ + đảng nghĩa thành phần: phân + bằng + thụ + đảng