分期分批
phân kì phân phê
Hán Việt: phân kì phân phê · Pinyin: fēn qī fēn pī
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分阶段分成组,不同时期一组接一组。
Eng
- Cihui 分期分批 ēnqī fēnpī v.p. phase in
Hán Việt: phân kì phân phê · Pinyin: fēn qī fēn pī