分機鍵 phân ki kiện Hán Việt: phân ki kiện Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 機 (ki) + 鍵 (kiện)Hán Việtphân ki kiệnCấu tạo分 + 機 + 鍵 · phân + ki + kiện nghĩa thành phần: phân + ki + kiện Nghĩa EngCihui subswitch