分析儀 fēn xī yí · phân tích nghi Hán Việt: phân tích nghi · Pinyin: fēn xī yí Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 儀 (nghi)Pinyinfēn xī yíHán Việtphân tích nghiCấu tạo分 + 析 + 儀 · phân + tích + nghi nghĩa thành phần: phân + tích + nghi