分析估計 fēn xī gū jì · phân tích cổ kế Hán Việt: phân tích cổ kế · Pinyin: fēn xī gū jì Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 估 (cổ) + 計 (kế)Pinyinfēn xī gū jìHán Việtphân tích cổ kếCấu tạo分 + 析 + 估 + 計 · phân + tích + cổ + kế nghĩa thành phần: phân + tích + cổ + kế