分析力學 fēn xī lì xué · phân tích lực học Hán Việt: phân tích lực học · Pinyin: fēn xī lì xué Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 力 (lực) + 學 (học)Pinyinfēn xī lì xuéHán Việtphân tích lực họcCấu tạo分 + 析 + 力 + 學 · phân + tích + lực + học nghĩa thành phần: phân + tích + lực + học