分析员

fēn xī yuánphân tích viên

Hán Việt: phân tích viên · Pinyin: fēn xī yuán

Tổng quan

nhà phân tích (ví dụ: tin tức)

Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 員 (viên)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà phân tích
  • Tần suất từ nhà phân tích (ví dụ: tin tức)

Eng

  • Cihui analyst (e.g. of news)
  • Tần suất từ analyst (e.g. of news)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析器 · 分析学 · 分析家 · 分析师 · 分析法 · 分析的 · 分析者 · 分析论