分析哲學 fēn xī zhé xué · phân tích triết học Hán Việt: phân tích triết học · Pinyin: fēn xī zhé xué Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 哲 (triết) + 學 (học)Pinyinfēn xī zhé xuéHán Việtphân tích triết họcCấu tạo分 + 析 + 哲 + 學 · phân + tích + triết + học nghĩa thành phần: phân + tích + triết + học Nghĩa jaJMdict analytical philosophy|analytic philosophy