分析器

fēn xī qìphân tích khí

Hán Việt: phân tích khí · Pinyin: fēn xī qì

Tổng quan

bộ phân tích

Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 器 (khí)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bộ phân tích
  • Tần suất từ phân tích, (toán học) giải tích; bộ phân tích

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi analysor

Eng

  • JMdict analyzer (device)
  • Cihui analyzer
  • Tần suất từ analyzer

Đức

  • Handedict Analyser

ja

  • JMdict 分析器(ぶんせきき)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析员 · 分析学 · 分析家 · 分析师 · 分析法 · 分析的 · 分析者 · 分析论