分析器

fēn xī qì phân tích khí

Hán Việt: phân tích khí · Pinyin: fēn xī qì

Tổng quan

bộ phân tích

Cấu tạo: (phân) + (tích) + (khí)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bộ phân tích

Eng

  • CC-CEDICT analyzer
  • Cihui analyzer

ja

  • JMdict analyzer (device)