分析家

fēn xī jiā phân tích gia

Hán Việt: phân tích gia · Pinyin: fēn xī jiā

Tổng quan

nhà phân tích (chính trị)

Cấu tạo: (phân) + (tích) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà phân tích (chính trị)

Eng

  • CC-CEDICT (political) analyst
  • Cihui (political) analyst

ja

  • JMdict analyst