分析師

fēn xī shī phân tích sư

Hán Việt: phân tích sư · Pinyin: fēn xī shī

Tổng quan

nhà phân tích | nhà bình luận

Cấu tạo: (phân) + (tích) + (sư)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhà phân tích | nhà bình luận

Eng

  • CC-CEDICT analyst|commentator
  • Cihui analyst; commentator