分析法

fēn xī fǎphân tích pháp

Hán Việt: phân tích pháp · Pinyin: fēn xī fǎ

Tổng quan

phương pháp phân tích

新华 · Tân Hoa Đại lục

區分一事物或概念,而明示其內容的方法。

Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 法 (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui lập luận phân tích
  • Biên soạn analytical method/style

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 區分一事物或概念,而明示其內容的方法。

Eng

  • Cihui the analytic method; analytic reasoning

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析员 · 分析器 · 分析学 · 分析家 · 分析师 · 分析的 · 分析者 · 分析论