分析的

phân tích đích

Hán Việt: phân tích đích

Tổng quan

(thuộc) phân tích, (thuộc) giải tích dùng phép phân tích, (toán học) dùng phép giải tích

Cấu tạo: (phân) + (tích) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) phân tích, (thuộc) giải tích dùng phép phân tích, (toán học) dùng phép giải tích

ja

  • JMdict analytical|analytic