分析的
phân tích đích
Hán Việt: phân tích đích
Tổng quan
(thuộc) phân tích, (thuộc) giải tích dùng phép phân tích, (toán học) dùng phép giải tích
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 thuộc phân tích
- Tần suất từ (thuộc) phân tích, (thuộc) giải tích dùng phép phân tích, (toán học) dùng phép giải tích
Mainland
- Kaggle Zh-Vi analytic
Eng
- JMdict analytical
- JMdict analytic
- Tần suất từ analytic
ja
- JMdict 分析的(ぶんせきてき)