分析者
phân tích giả
Hán Việt: phân tích giả · Pinyin: fēn xī zhě
Tổng quan
người phân tích, (toán học) nhà giải tích phân tích, (toán học) giải tích
Nghĩa
Việt
- Cihui người phân tích, (toán học) nhà giải tích phân tích, (toán học) giải tích
ja
- JMdict analyst|assayer