分析者

fēn xī zhěphân tích giả

Hán Việt: phân tích giả · Pinyin: fēn xī zhě

Tổng quan

người phân tích, (toán học) nhà giải tích phân tích, (toán học) giải tích

Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 者 (giả)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhà phân tích
  • Tần suất từ người phân tích, (toán học) nhà giải tích phân tích, (toán học) giải tích

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi analyst

Eng

  • JMdict analyst
  • JMdict assayer
  • Tần suất từ analyst

Đức

  • Handedict Analyst

ja

  • JMdict 分析者(ぶんせきしゃ)

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析员 · 分析器 · 分析学 · 分析家 · 分析师 · 分析法 · 分析的 · 分析论