分析與綜合 fēn xī yǔ zōng hé · phân tích dữ tống hợp Hán Việt: phân tích dữ tống hợp · Pinyin: fēn xī yǔ zōng hé Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 與 (dữ) + 綜 (tống) + 合 (hợp)Pinyinfēn xī yǔ zōng héHán Việtphân tích dữ tống hợpCấu tạo分 + 析 + 與 + 綜 + 合 · phân + tích + dữ + tống + hợp nghĩa thành phần: phân + tích + dữ + tống + hợp