分析表 phân tích biểu Hán Việt: phân tích biểu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 析 (tích) + 表 (biểu)Hán Việtphân tích biểuCấu tạo分 + 析 + 表 · phân + tích + biểu nghĩa thành phần: phân + tích + biểu Nghĩa EngCihui analyzechartjaJMdict analysis table