分析語

fēn xī yǔ phân tích ngữ

Hán Việt: phân tích ngữ · Pinyin: fēn xī yǔ

Tổng quan

ngôn ngữ phân tích ngôn ngữ phân tích; phân tích ngữ。語言學上指詞與詞間的語法關係主要不是靠詞本身的形態變化,而是靠詞序、虛詞等來表示的語言。一般認為漢語是典型的分析語。

Cấu tạo: (phân) + (tích) + (ngữ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngôn ngữ phân tích ngôn ngữ phân tích; phân tích ngữ。語言學上指詞與詞間的語法關係主要不是靠詞本身的形態變化,而是靠詞序、虛詞等來表示的語言。一般認為漢語是典型的分析語。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種語言類型。特點是缺少型態變化,其詞與詞的語法關係,主要靠詞本身以外的成分,如虛詞和詞序等來表示。如漢語。也稱為「獨立語」、「孤立語」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 语言学上指词与词间的语法关系主要不是靠词本身的形态变化,而是靠词序、虚词等来表示的语言。一般认为汉语是典型的分析语。

Eng

  • CC-CEDICT analytic language
  • Cihui analytic language