分析語言

phân tích ngữ ngôn

Hán Việt: phân tích ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (tích) + (ngữ) + (ngôn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 分析語言 ēnxi yǔyán n. <lg.> analytical language