分果爿 phân quả tường Hán Việt: phân quả tường Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 果 (quả) + 爿 (tường)Hán Việtphân quả tườngCấu tạo分 + 果 + 爿 · phân + quả + tường nghĩa thành phần: phân + quả + tường Nghĩa EngCihui mericarp