分柱頭 phân trụ đầu Hán Việt: phân trụ đầu Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 柱 (trụ) + 頭 (đầu)Hán Việtphân trụ đầuCấu tạo分 + 柱 + 頭 · phân + trụ + đầu nghĩa thành phần: phân + trụ + đầu Nghĩa EngCihui stigmula