分橫脈

phân hoành mạch

Hán Việt: phân hoành mạch

Tổng quan

(thuộc) hình quạt, (quân sự) (thuộc) quân khu, (thuộc) khu vực, lĩnh vực

Cấu tạo: (phân) + (hoành) + (mạch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thuộc) hình quạt, (quân sự) (thuộc) quân khu, (thuộc) khu vực, lĩnh vực