分權
phân quyền
Hán Việt: phân quyền · Pinyin: fēn quán
Tổng quan
phân quyền
Nghĩa
Việt
- Cihui phân quyền
- Cihui phân quyền phân quyền ☆Chia quyền quốc gia mà trao cho các cơ quan khác nhau.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 政府中不同性質的統治權功能的分離,稱為「分權」。如行政、立法、司法等權,分由不同的、各自獨立的機關行使。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 分散权力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.分散权力。
Eng
- CC-CEDICT separation of powers
- Cihui separation of powers