分步驟

fēn bù zhòu phân bộ sậu

Hán Việt: phân bộ sậu · Pinyin: fēn bù zhòu

Tổng quan

từng bước một | một bước tại một thời điểm

Cấu tạo: (phân) + (bộ) + (sậu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng bước một | một bước tại một thời điểm

Eng

  • CC-CEDICT step by step|one step at a time
  • Cihui step by step; one step at a time