分殲戰
phân tiêm chiến
Hán Việt: phân tiêm chiến · Pinyin: fēn jiān zhàn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 把敌军分割成零散的小股部队,分别歼灭之,叫分歼战。
- Tân Hoa Tự Điển 1.把敌军分割成零散的小股部队,分别歼灭之,叫分歼战。
Hán Việt: phân tiêm chiến · Pinyin: fēn jiān zhàn