分殲戰 fēn jiān zhàn · phân tiêm chiến Hán Việt: phân tiêm chiến · Pinyin: fēn jiān zhàn Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 殲 (tiêm) + 戰 (chiến)Pinyinfēn jiān zhànHán Việtphân tiêm chiếnCấu tạo分 + 殲 + 戰 · phân + tiêm + chiến nghĩa thành phần: phân + tiêm + chiến