分段身 phân đoạn thân Hán Việt: phân đoạn thân Tổng quan phần đoạn thân (術語)分段生死之身也。☸ Cấu tạo: 分 (phân) + 段 (đoạn) + 身 (thân)Hán Việtphân đoạn thânCấu tạo分 + 段 + 身 · phân + đoạn + thân nghĩa thành phần: phân + đoạn + thân Nghĩa ViệtCihui phần đoạn thân (術語)分段生死之身也。☸