分水閘 fēn shuǐ zhá · phân thủy áp Hán Việt: phân thủy áp · Pinyin: fēn shuǐ zhá Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 水 (thủy) + 閘 (áp)Pinyinfēn shuǐ zháHán Việtphân thủy ápCấu tạo分 + 水 + 閘 · phân + thủy + áp nghĩa thành phần: phân + thủy + áp