分水閘

fēn shuǐ zhá phân thủy áp

Hán Việt: phân thủy áp · Pinyin: fēn shuǐ zhá

Tổng quan

Cấu tạo: (phân) + (thủy) + (áp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在灌溉渠道上修建的用来控制水的流量的闸门。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.在灌溉渠道上修建的用来控制水的流量的闸门。