分泌樹膠

phân bí thụ giao

Hán Việt: phân bí thụ giao

Tổng quan

chất gôm, kẹo gôm, nướu răng, lợi, dán dính

Cấu tạo: (phân) + (bí) + (thụ) + (giao)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất gôm, kẹo gôm, nướu răng, lợi, dán dính