分泌液

phân bí dịch

Hán Việt: phân bí dịch

Tổng quan

chất dò rỉ, tiết dịch; ứa giọt sự cất giấu, sự oa trữ, (sinh vật học) sự tiết, chất tiết

Cấu tạo: (phân) + (bí) + (dịch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chất dò rỉ, tiết dịch; ứa giọt sự cất giấu, sự oa trữ, (sinh vật học) sự tiết, chất tiết

ja

  • JMdict secretion