分泌素 phân bí tố Hán Việt: phân bí tố Tổng quan hoocmon tiết Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 素 (tố)Hán Việtphân bí tốCấu tạo分 + 泌 + 素 · phân + bí + tố nghĩa thành phần: phân + bí + tố Nghĩa ViệtCihui hoocmon tiết