分泌者 phân bí giả Hán Việt: phân bí giả Tổng quan Cấu tạo: 分 (phân) + 泌 (bí) + 者 (giả)Hán Việtphân bí giảCấu tạo分 + 泌 + 者 · phân + bí + giả nghĩa thành phần: phân + bí + giả Nghĩa EngCihui secretor